ỨNG DỤNG CỦA GELATIN TRONG VẬT LIỆU Y SINH
GelatinGelatin, một loại polymer sinh học tự nhiên, là một chất phụ gia thực phẩm được điều chế bằng phương pháp thủy phân vừa phải xương, da, gân và vảy động vật. Không có vật liệu y sinh nào có thể so sánh được với gelatin nhờ khả năng phân hủy sinh học, tính tương thích sinh học tốt, khả năng tạo gel và giá thành thấp. Do đó, gelatin được sử dụng rộng rãi như một tá dược dược phẩm truyền thống trong các vật liệu y sinh.
MáuScác chất thay thế
Truyền máu là cần thiết trong nhiều trường hợp, chẳng hạn như phẫu thuật cục bộ hoặc xuất huyết cấp tính nghiêm trọng. Tuy nhiên, sự thiếu hụt nguồn máu, cấu hình máu tương đối phức tạp và rủi ro của việc cung cấp máu đồng loại cũng cản trở đáng kể tính kịp thời, hiệu quả và an toàn của điều trị lâm sàng. Phương pháp thay thế huyết tương có thể giải quyết những vấn đề này, do đó nó có tiềm năng ứng dụng lâm sàng và không gian cải tiến kỹ thuật rất lớn. Vì vậy, các vật liệu gelatin, chẳng hạn như succinyl gelatin và polygelatin peptide, được sử dụng rộng rãi làm chất thay thế huyết tương trong lâm sàng. Chất thay thế huyết tương gelatin sẽ được sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp như giảm thể tích máu và sốc. Sự thẩm thấu của chất keo có thể làm tăng thể tích máu và cải thiện vi tuần hoàn. Chất thay thế máu gelatin có nhiều ưu điểm, chẳng hạn như khả năng phân hủy sinh học, lượng sử dụng lớn, không độc hại, không gây miễn dịch, v.v.
Hcân bằng cảm xúcMvật liệu
Những năm gần đây, cộng đồng y khoa ngày càng chú trọng đến việc phát triển các vật liệu cầm máu mới. Bọt biển gelatin tự tiêu đã thu hút nhiều sự quan tâm vì nó có ưu điểm là hiệu quả cầm máu tốt, giá thành thấp và khả năng gia công cao. Cơ chế cầm máu của bọt biển gelatin chủ yếu là tạo ra cấu trúc lưới bằng cách chặn các mạch máu, từ đó kết tụ tiểu cầu và lắng đọng fibrinogen. Điều này rất có lợi cho sự hình thành huyết khối, giúp giảm thời gian đông máu và cuối cùng là cầm máu. Theo cơ chế đông máu của nó, bọt biển gelatin có các chức năng chính là nén cơ học và hấp thụ nước. Ví dụ, trong toàn bộ quá trình đông máu, nó không đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hình thành các quá trình cầm máu quan trọng như hoạt hóa prothrombin. Bọt biển gelatin tự tiêu thông thường được sử dụng trong lâm sàng có nhiều nhược điểm, chẳng hạn như phản ứng mạnh với vật thể lạ trong mô, hiệu quả cầm máu thấp và dễ bị rơi ra. Hiện nay, gelatin thường được biến đổi hoặc kết hợp với các vật liệu khác để sản xuất các vật liệu cầm máu có hiệu suất tương đối tốt.
KhácAứng dụng
Gelatin chủ yếu được tạo ra từ collagen trong mô cơ thể, do đó nó có những đặc tính sinh học rất nổi bật, chẳng hạn như khả năng tương thích sinh học và khả năng phân hủy sinh học tốt, vì vậy nó đã được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y sinh học. Gelatin không chỉ được sử dụng trong các khía cạnh trên mà còn trong điều trị các bệnh về da. Ví dụ, gelatin thủy phân có thể điều trị da nứt nẻ, bệnh vảy cá và gàu. Hơn nữa, gelatin cũng được sử dụng rộng rãi trong nội khoa. Trong Dược điển Trung Quốc, có mô tả rằng gelatin phân tử lớn có tác dụng làm ẩm khô và tạo máu, và có tác dụng chữa trị nhất định đối với nhiều triệu chứng như thiếu máu và mất máu. Gelatin thủy phân cũng có tác dụng rất rõ rệt trong điều trị viêm dạ dày mãn tính và các triệu chứng khác.
Thời gian đăng bài: 11/08/2021